Quay lại danh sách
Rong Câu dạng-thủy-miên
Gracilaria confervoides

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
Mô tả hình thái
Tản sợi thon dài, nhánh phụ ngắn mọc rải rác; màu đỏ tía nhạt; cấu trúc giải phẫu và quả nang tương tự G. verrucosa.
Phân bố
Các vùng biển nhiệt đới và ôn đới ấm.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Rong kinh tế chiết agar.
Status
—
Tài liệu dẫn
Linnaeus 1763 : Sp. Pl. ed. 2 : 1629; Greville 1830 : Alg. Brit. : 123.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
English name (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Các vùng biển nhiệt đới và ôn đới ấm.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sợi thon dài, nhánh phụ ngắn mọc rải rác; màu đỏ tía nhạt; cấu trúc giải phẫu và quả nang tương tự G. verrucosa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gracilaria confervoides (Gracilaria Seaweed / Agar Weed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
