Quay lại danh sách
#172Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Câu dạng-thủy-miên

Gracilaria confervoides (Linnaeus) Greville

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Gracilariopsis longissima
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed

Mô tả hình thái

Tản sợi thon dài, nhánh phụ ngắn mọc rải rác; màu đỏ tía nhạt; cấu trúc giải phẫu và quả nang tương tự G. verrucosa.

Phân bố

Các vùng biển nhiệt đới và ôn đới ấm.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Rong kinh tế chiết agar.
Status
Tài liệu dẫn
Linnaeus 1763 : Sp. Pl. ed. 2 : 1629; Greville 1830 : Alg. Brit. : 123.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
English name (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Các vùng biển nhiệt đới và ôn đới ấm.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sợi thon dài, nhánh phụ ngắn mọc rải rác; màu đỏ tía nhạt; cấu trúc giải phẫu và quả nang tương tự G. verrucosa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gracilaria confervoides (Gracilaria Seaweed / Agar Weed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]