Quay lại danh sách
#173Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Câu hầu-bao

Gracilaria bursapastoris (S.G. Gmelin) P.C. Silva

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed

Mô tả hình thái

Tản sụn dày mập, dẹp hoặc hơi tròn, phân nhánh lưỡng phân hoặc so le dày đặc; màu đỏ tươi đẹp mắt.

Phân bố

Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá rạn san hô tầng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Gmelin 1768 : Hist. Fuc. : 121; Silva 1952 : Univ. Calif. Publ. Bot. 25 : 265.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
English name (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn dày mập, dẹp hoặc hơi tròn, phân nhánh lưỡng phân hoặc so le dày đặc; màu đỏ tươi đẹp mắt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gracilaria bursapastoris (Gracilaria Seaweed / Agar Weed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]