Quay lại danh sách
Rong Câu hầu-bao
Gracilaria bursapastoris

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
Mô tả hình thái
Tản sụn dày mập, dẹp hoặc hơi tròn, phân nhánh lưỡng phân hoặc so le dày đặc; màu đỏ tươi đẹp mắt.
Phân bố
Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá rạn san hô tầng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Gmelin 1768 : Hist. Fuc. : 121; Silva 1952 : Univ. Calif. Publ. Bot. 25 : 265.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
English name (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn dày mập, dẹp hoặc hơi tròn, phân nhánh lưỡng phân hoặc so le dày đặc; màu đỏ tươi đẹp mắt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gracilaria bursapastoris (Gracilaria Seaweed / Agar Weed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
