Quay lại danh sách
#174Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Câu vương-diệp

Gracilaria coronopifolia J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed

Mô tả hình thái

Tản bụi tròn hình bán cầu, cao 5-10cm, màu đỏ hồng sẫm; phân nhánh lưỡng phân nhiều lần sát nhau; các nhánh ngọn chẻ đôi ngắn như sừng hươu nhỏ.

Phân bố

Hawaii, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở vùng triều thấp nơi nước trong sạch.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1852 : Sp. Alg. II : 592; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 438.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
English name (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Hawaii, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bụi tròn hình bán cầu, cao 5-10cm, màu đỏ hồng sẫm; phân nhánh lưỡng phân nhiều lần sát nhau; các nhánh ngọn chẻ đôi ngắn như sừng hươu nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gracilaria coronopifolia (Gracilaria Seaweed / Agar Weed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]