Tản sụn dày mọng nước, thân tròn mập mạp đường kính 2-4mm, màu vàng lục hay xanh ô-liu; các đốt thắt eo rõ rệt hình xúc xích hay chuỗi hạt; phân nhánh lưỡng phân hoặc tam phân; giòn dễ gãy.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến khắp duyên hải Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Rong thực phẩm ăn sống giòn ngon và nấu thạch; mọc trên rạn san hô chết vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1876 : Epicrisis : 417; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 438, fig. 48b.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
English name (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến khắp duyên hải Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn dày mọng nước, thân tròn mập mạp đường kính 2-4mm, màu vàng lục hay xanh ô-liu; các đốt thắt eo rõ rệt hình xúc xích hay chuỗi hạt; phân nhánh lưỡng phân hoặc tam phân; giòn dễ gãy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gracilaria crassa (Gracilaria Seaweed / Agar Weed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.