Rong Võng giác, Rong Sừng bọt biển, Rong Sừng cộng sinh
Common Name (EN)
Sponge Seaweed / Horn-sponge Algae
Mô tả hình thái
Loài cộng sinh đặc biệt giữa rong đỏ và hải miên (bọt biển); tản tạo thành khối xốp cứng lồi lõm hình sừng hươu hoặc ngón tay, màu lục xám hay nâu; các sợi rong phân nhánh đan lưới dày đặc bên trong khung xương hải miên.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phổ biến ở bờ biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang, Côn-đảo.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên các rạn san hô nông tầng triều dưới nơi nước sạch và sóng vừa.
Status
—
Tài liệu dẫn
Zanardini 1878 : Phyc. Ind. : 37; Okamura 1909 : Icones Jap. Alg. II : 1, pl. 51; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 438, fig. 48c.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sponge Seaweed / Horn-sponge Algae
English name (AlgaeBase)
Sponge Seaweed / Horn-sponge Algae
Độ sâu phân bố
0,5 - 5 m
Depth range
0.5 - 5 m
Môi trường sống
Cộng sinh bắt buộc với bọt biển (*Haliclona cymaeformis*) trên các rạn san hô nông
Habitat
Symbiotic association with marine sponges (*Haliclona cymaeformis*) on shallow coral reef flats
Giá trị thương mại
Cấu thành sinh thái rạn san hô, đối tượng nghiên cứu cộng sinh tảo - bọt biển độc đáo
Importance
Key reef-building organism, model organism for marine symbiosis research
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Hiện tượng cộng sinh bắt buộc độc nhất vô nhị giữa rong đỏ và bọt biển: tản rong tạo thành mạng lưới sừng cứng phân nhánh nằm trọn bên trong mô của bọt biển biển. Nhánh gồ ghề như gạc nai, tạo thành các tảng xốp màu nâu lục trên mặt rạn san hô.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Unique obligate symbiotic association where the red alga forms a hard cartilaginous branching network thoroughly embedded within the tissues of a marine sponge. Branches irregular, resembling deer antlers, forming sprawling green-brown masses on reef surfaces.