Tản thịt dày sụn nạc, màu đỏ tươi sẫm; phiến xẻ thùy sâu hình ngón tay hoặc quạt dẹp; mép phiến dày nguyên hoặc có u lồi nhỏ; cơ cấu trong gồm các tế-bào tròn to chứa đầy chất dinh dưỡng.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Rong ăn được có giá trị, mọc ở tầng hạ-duyên-hải trên rạn đá san hô.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1857 : Ceylon Alg. : no 26; J. Agardh 1876 : Epicrisis : 431; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 436.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sarcodia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Sarcodia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản thịt dày sụn nạc, màu đỏ tươi sẫm; phiến xẻ thùy sâu hình ngón tay hoặc quạt dẹp; mép phiến dày nguyên hoặc có u lồi nhỏ; cơ cấu trong gồm các tế-bào tròn to chứa đầy chất dinh dưỡng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sarcodia ceylanica (Sarcodia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.