Quay lại danh sách
#179Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Nhục-phiến Mông-tanh

Sarcodia montagneana (J. Agardh) J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sarcodia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản phiến dẹp rất dày thịt sụn, cao 10-20cm, rộng 2-4cm, màu đỏ thắm; phiến phân nhánh lưỡng phân hoặc xẻ chân vịt; mép lượn sóng.

Phân bố

New Zealand, Úc, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-tre, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở rạn san hô sâu 2-5m.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1852 : Sp. Alg. II : 601; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 436.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sarcodia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Sarcodia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: New Zealand, Úc, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phiến dẹp rất dày thịt sụn, cao 10-20cm, rộng 2-4cm, màu đỏ thắm; phiến phân nhánh lưỡng phân hoặc xẻ chân vịt; mép lượn sóng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sarcodia montagneana (Sarcodia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]