Quay lại danh sách
Rong Nhục-phiến Mông-tanh
Sarcodia montagneana

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Sarcodia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản phiến dẹp rất dày thịt sụn, cao 10-20cm, rộng 2-4cm, màu đỏ thắm; phiến phân nhánh lưỡng phân hoặc xẻ chân vịt; mép lượn sóng.
Phân bố
New Zealand, Úc, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-tre, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở rạn san hô sâu 2-5m.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1852 : Sp. Alg. II : 601; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 436.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sarcodia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Sarcodia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: New Zealand, Úc, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản phiến dẹp rất dày thịt sụn, cao 10-20cm, rộng 2-4cm, màu đỏ thắm; phiến phân nhánh lưỡng phân hoặc xẻ chân vịt; mép lượn sóng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sarcodia montagneana (Sarcodia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
