Tản sụn mềm nhầy mọng nước, cao 10-25cm, màu đỏ hồng tươi; thân hình trụ tròn đường kính 2-4mm, phân nhánh so le; các nhánh thon nhọn dần hai đầu; tủy gồm các sợi dài chìm trong chất keo.
Phân bố
Úc, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang (Dawson 1954).
Specimen
—
Tình trạng
Chiết carrageenan chất lượng tốt; mọc ở tầng triều dưới trên cát sỏi rạn san hô.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1863 : Phyc. Austr. V : pl. 270; Kylin 1932 : Florideenordn. Gigartinales : 18; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 436, fig. 47.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Solieria Seaweed
English name (AlgaeBase)
Solieria Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Úc, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn mềm nhầy mọng nước, cao 10-25cm, màu đỏ hồng tươi; thân hình trụ tròn đường kính 2-4mm, phân nhánh so le; các nhánh thon nhọn dần hai đầu; tủy gồm các sợi dài chìm trong chất keo.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Solieria mollis (Solieria Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.