Tản hình bụi sụn dẻo dai cao 10-25cm, màu vàng lục hay đỏ nâu; phân nhánh chằng chịt; đặc trưng nổi bật là các đầu cành chính phồng to và cuốn cong hình móc câu rất khỏe để móc bám vào các cành rong khác; nhánh phủ đầy gai nhỏ.
Phân bố
Khắp các biển nhiệt đới và cận nhiệt đới thế giới. Rất phổ biến tại Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Phan-thiết, Vũng-Tàu, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Nguyên liệu chính chiết xuất k-carrageenan phục vụ thực phẩm và y dược; mọc nhiều ở vùng triều thấp và đầm nước mặn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Wulfen in Jacquin 1789 : Coll. Bot. III : 154, pl. 14; Lamouroux 1813 : Essai : 43; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 436.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Khắp các biển nhiệt đới và cận nhiệt đới thế giới. Rất phổ biến tại Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình bụi sụn dẻo dai cao 10-25cm, màu vàng lục hay đỏ nâu; phân nhánh chằng chịt; đặc trưng nổi bật là các đầu cành chính phồng to và cuốn cong hình móc câu rất khỏe để móc bám vào các cành rong khác; nhánh phủ đầy gai nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Hypnea musciformis (Hypnea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.