Quay lại danh sách
#182Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đông gai dày

Hypnea valentiae (Turner) Montagne

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Vi giác
Common Name (EN)
Hypnea Seaweed

Mô tả hình thái

Tản mọc thành búi dày cao 10-20cm, màu nâu đỏ; thân chính hình sợi tròn đường kính 1-2mm, phủ đầy các nhánh gai phụ thẳng đứng hình que nhọn mọc tỏa đều các phía; không có cành móc câu.

Phân bố

Biển Đỏ, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Qui-nhơn, Vũng-Tàu.
Specimen
Tình trạng
Nguồn nguyên liệu carrageenan quan trọng, mọc trên rạn san hô chết và đá vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Turner 1809 : Fuci II : 17, pl. 78; Montagne 1841 : Pl. Cell. Canaries : 161; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 436, fig. 46l.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng yên đến vừa Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
This species is found on rocks in the subtidal zone of calm to moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mọc thành đám, càn rối, phủ đầy nhánh nhỏ ngắn. Nhánh chính rõ, trụ đứng, mang nhiều nhánh nhỏ mảnh, đỉnh nhọn. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng yên đến vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants form loose but intricate clumps, and are covered with short branchlets. The main branches are distinct, terete, and give off many, thin, acuminate branchlets. This species is found on rocks in the subtidal zone of calm to moderately wave-exposed shores.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]