Tản bụi xốp chằng chịt, màu vàng nâu hay hồng; phân nhánh lưỡng phân hoặc so le rẽ góc rộng giống gạc sừng hươu; nhánh thon nhọn dần.
Phân bố
Các vùng biển nhiệt đới ấm toàn cầu. Việt Nam: Duyên hải Trung và Nam bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc lẫn trong các rạn san hô tầng triều dưới.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1851 : Sp. Alg. II : 451; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 437, fig. 46d-g.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Các vùng biển nhiệt đới ấm toàn cầu. Việt Nam: Duyên hải Trung và Nam bộ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bụi xốp chằng chịt, màu vàng nâu hay hồng; phân nhánh lưỡng phân hoặc so le rẽ góc rộng giống gạc sừng hươu; nhánh thon nhọn dần.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Hypnea cervicornis (Hypnea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.