Tản cao 10-20cm, màu nâu vàng lục; đặc sắc nhờ các cành con hình sao hoặc hình chữ thập có 2-4 nhánh gai nhọn xòe ra (gọi là cành hình sao/sừng), rất dễ rụng làm phương tiện sinh sản sinh dưỡng.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Phổ biến ở các vịnh và đầm nước mặn Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đầm Cù-mông và vịnh Cam-ranh.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc nhiều trên đáy cát bùn sỏi ở vùng triều thấp và đầm nuôi trồng thủy sản.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1849 : Sp. Alg. : 758; J. Agardh 1851 : Sp. Alg. II : 449; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 436, fig. 46c.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Phổ biến ở các vịnh và đầm nước mặn Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 10-20cm, màu nâu vàng lục; đặc sắc nhờ các cành con hình sao hoặc hình chữ thập có 2-4 nhánh gai nhọn xòe ra (gọi là cành hình sao/sừng), rất dễ rụng làm phương tiện sinh sản sinh dưỡng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Hypnea cornuta (Hypnea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.