Quay lại danh sách
Rong Đùi-gà Ét-pe
Hypnea esperi

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Hypnea Seaweed
Mô tả hình thái
Búi tơ nhỏ chằng chịt, cao 2-4cm, màu đỏ hồng; nhánh rất mảnh đường kính dưới 0,5mm; gai ngắn thưa thớt.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc bám trên chân san hô và vỏ hàu.
Status
—
Tài liệu dẫn
Bory 1828 : Voy. Coquille Bot. : 157; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 436, fig. 46h-j.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi tơ nhỏ chằng chịt, cao 2-4cm, màu đỏ hồng; nhánh rất mảnh đường kính dưới 0,5mm; gai ngắn thưa thớt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Hypnea esperi (Hypnea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
