Quay lại danh sách
#185Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đùi-gà Ét-pe

Hypnea esperi Bory de Saint-Vincent

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Hypnea Seaweed

Mô tả hình thái

Búi tơ nhỏ chằng chịt, cao 2-4cm, màu đỏ hồng; nhánh rất mảnh đường kính dưới 0,5mm; gai ngắn thưa thớt.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc bám trên chân san hô và vỏ hàu.
Status
Tài liệu dẫn
Bory 1828 : Voy. Coquille Bot. : 157; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 436, fig. 46h-j.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Búi tơ nhỏ chằng chịt, cao 2-4cm, màu đỏ hồng; nhánh rất mảnh đường kính dưới 0,5mm; gai ngắn thưa thớt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Hypnea esperi (Hypnea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]