Quay lại danh sách
#186Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đùi-gà móc-nhỏ

Hypnea hamulosa (Turner) Montagne

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Hypnea Seaweed

Mô tả hình thái

Tản bụi cứng, thân chính mang các nhánh phụ ngắn dày đặc cuốn cong hình móc nhỏ ở đầu.

Phân bố

Biển Đỏ, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Trên rạn đá san hô vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Turner 1809 : Fuci II : 19; Montagne 1844 : Fl. Algérie : 150.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bụi cứng, thân chính mang các nhánh phụ ngắn dày đặc cuốn cong hình móc nhỏ ở đầu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Hypnea hamulosa (Hypnea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]