Quay lại danh sách
Rong Đùi-gà móc-nhỏ
Hypnea hamulosa

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Hypnea Seaweed
Mô tả hình thái
Tản bụi cứng, thân chính mang các nhánh phụ ngắn dày đặc cuốn cong hình móc nhỏ ở đầu.
Phân bố
Biển Đỏ, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Trên rạn đá san hô vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Turner 1809 : Fuci II : 19; Montagne 1844 : Fl. Algérie : 150.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bụi cứng, thân chính mang các nhánh phụ ngắn dày đặc cuốn cong hình móc nhỏ ở đầu.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Hypnea hamulosa (Hypnea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
