Quay lại danh sách
#189Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đùi-gà địa-y

Hypnea cenomyce J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Hypnea Seaweed

Mô tả hình thái

Tản bò lan tỏa tạo thành lớp vảy màng cứng giòn như địa y trên mặt đá, màu lục xám; nhánh con rất ngắn nhọn.

Phân bố

Úc, Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều cao có sóng văng ướt.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1851 : Sp. Alg. II : 452; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 437.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Úc, Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bò lan tỏa tạo thành lớp vảy màng cứng giòn như địa y trên mặt đá, màu lục xám; nhánh con rất ngắn nhọn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Hypnea cenomyce (Hypnea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]