Quay lại danh sách
Rong Đùi-gà địa-y
Hypnea cenomyce

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Hypnea Seaweed
Mô tả hình thái
Tản bò lan tỏa tạo thành lớp vảy màng cứng giòn như địa y trên mặt đá, màu lục xám; nhánh con rất ngắn nhọn.
Phân bố
Úc, Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều cao có sóng văng ướt.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1851 : Sp. Alg. II : 452; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 437.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Úc, Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bò lan tỏa tạo thành lớp vảy màng cứng giòn như địa y trên mặt đá, màu lục xám; nhánh con rất ngắn nhọn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Hypnea cenomyce (Hypnea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
