Quay lại danh sách
#190Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đùi-gà tổ-chim

Hypnea nidulans Setchell

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Hypnea Seaweed

Mô tả hình thái

Tản bụi đệm chằng chịt uốn cong như tổ chim, cao 3-6cm; các nhánh đan bện vào nhau; ổ tứ-bào-tử-phòng phồng to ở một bên của các nhánh gai con nhỏ.

Phân bố

Samoa, Thái-bình-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Rạn san hô tầng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Setchell 1924 : Amer. Samoa : 161, fig. 30; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 438, fig. 46e.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hypnea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Samoa, Thái-bình-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bụi đệm chằng chịt uốn cong như tổ chim, cao 3-6cm; các nhánh đan bện vào nhau; ổ tứ-bào-tử-phòng phồng to ở một bên của các nhánh gai con nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Hypnea nidulans (Hypnea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]