Quay lại danh sách
#191Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Gi-ga mảnh

Gigartina tenella Harvey

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Chondracanthus tenellus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gigartina Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn dẹp nhỏ, cao 2-4cm, màu đỏ tím sẫm; phân nhánh lông chim hoặc lưỡng phân hẹp; mép và mặt phiến phủ đầy các gai thịt nhỏ; quả-nang lồi to hình cầu trên mặt nhánh.

Phân bố

Nhật-bản, Trung-quốc, Việt Nam (Hải-phòng, Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa nơi sóng mạnh.
Status
Tài liệu dẫn
Harvey 1860 : Proc. Amer. Acad. IV : 331; Okamura 1908 : Icones Jap. Alg. I : 159, pl. 33.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gigartina Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gigartina Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Trung-quốc, Việt Nam (Hải-phòng, Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn dẹp nhỏ, cao 2-4cm, màu đỏ tím sẫm; phân nhánh lông chim hoặc lưỡng phân hẹp; mép và mặt phiến phủ đầy các gai thịt nhỏ; quả-nang lồi to hình cầu trên mặt nhánh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gigartina tenella (Gigartina Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]