Tản sụn dẹp nhỏ, cao 2-4cm, màu đỏ tím sẫm; phân nhánh lông chim hoặc lưỡng phân hẹp; mép và mặt phiến phủ đầy các gai thịt nhỏ; quả-nang lồi to hình cầu trên mặt nhánh.
Phân bố
Nhật-bản, Trung-quốc, Việt Nam (Hải-phòng, Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa nơi sóng mạnh.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1860 : Proc. Amer. Acad. IV : 331; Okamura 1908 : Icones Jap. Alg. I : 159, pl. 33.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gigartina Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gigartina Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Trung-quốc, Việt Nam (Hải-phòng, Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn dẹp nhỏ, cao 2-4cm, màu đỏ tím sẫm; phân nhánh lông chim hoặc lưỡng phân hẹp; mép và mặt phiến phủ đầy các gai thịt nhỏ; quả-nang lồi to hình cầu trên mặt nhánh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gigartina tenella (Gigartina Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.