Quay lại danh sách
#192Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thể-cầu Xê-ren

Gymnogongrus serenei Dawson

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ahnfeltiopsis serenei
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gymnogongrus Seaweed

Mô tả hình thái

Bụi màu vàng lục dính vào đá nhờ đĩa nhỏ; mang nhiều tản hình dải nẹp, đơn hay 1-2 lần lưỡng phân, cao 4-6cm, rộng 1-2mm, bìa nguyên, đầu tròn; phẫu thức ngang dày 300-400µ; tảo-quả rộng 100µ hình bán cầu. Đặt tên theo Viện trưởng Raoul Serène.

Phân bố

Đặc hữu vùng duyên hải Nha-trang (Việt Nam).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Hòn-chồng, Nha-trang (Dawson 1954).
Specimen
Tình trạng
Ở Hòn-chồng (Nha-trang), làm thành một đai dày 30cm liên tục dưới Chnoospora minima và trên Tetraclita; trà trộn với Chaetomorpha antennina (tháng I-IV).
Status
Tài liệu dẫn
Dawson 1954 : Mar. Pl. Vicin. Nha-trang : 441, fig. 52d; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 201, fig. 2.132.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng duyên hải Nha-trang (Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Bụi màu vàng lục dính vào đá nhờ đĩa nhỏ; mang nhiều tản hình dải nẹp, đơn hay 1-2 lần lưỡng phân, cao 4-6cm, rộng 1-2mm, bìa nguyên, đầu tròn; phẫu thức ngang dày 300-400µ; tảo-quả rộng 100µ hình bán cầu. Đặt tên theo Viện trưởng Raoul Serène.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gymnogongrus serenei (Gymnogongrus Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]