Quay lại danh sách
#193Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thể-cầu Qui-nhơn

Gymnogongrus quinhonensis Pham-hoang Ho nov. sp.

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ahnfeltiopsis quinhonensis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gymnogongrus Seaweed

Mô tả hình thái

Bụi cứng như sụn, đính vào đá nhờ một dĩa nhỏ, mang nhiều tản dài 10-13cm, rộng đến 4mm, 4-6 lần lưỡng phân, đầu tản tròn; màu nâu đỏ đậm; cấu trúc mô tủy đặc quánh. Loài mới phát hiện cho khoa học tại bờ biển Quy Nhơn.

Phân bố

Đặc hữu vùng biển Quy-nhơn (Bình-định, Việt Nam).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại bờ biển Quy-nhơn.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên vách đá gềnh nơi sóng đánh dữ dội ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 202, fig. 2.133.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng biển Quy-nhơn (Bình-định, Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Bụi cứng như sụn, đính vào đá nhờ một dĩa nhỏ, mang nhiều tản dài 10-13cm, rộng đến 4mm, 4-6 lần lưỡng phân, đầu tản tròn; màu nâu đỏ đậm; cấu trúc mô tủy đặc quánh. Loài mới phát hiện cho khoa học tại bờ biển Quy Nhơn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gymnogongrus quinhonensis (Gymnogongrus Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]