Bụi cứng như sụn, đính vào đá nhờ một dĩa nhỏ, mang nhiều tản dài 10-13cm, rộng đến 4mm, 4-6 lần lưỡng phân, đầu tản tròn; màu nâu đỏ đậm; cấu trúc mô tủy đặc quánh. Loài mới phát hiện cho khoa học tại bờ biển Quy Nhơn.
Phân bố
Đặc hữu vùng biển Quy-nhơn (Bình-định, Việt Nam).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại bờ biển Quy-nhơn.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên vách đá gềnh nơi sóng đánh dữ dội ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 202, fig. 2.133.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng biển Quy-nhơn (Bình-định, Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Bụi cứng như sụn, đính vào đá nhờ một dĩa nhỏ, mang nhiều tản dài 10-13cm, rộng đến 4mm, 4-6 lần lưỡng phân, đầu tản tròn; màu nâu đỏ đậm; cấu trúc mô tủy đặc quánh. Loài mới phát hiện cho khoa học tại bờ biển Quy Nhơn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gymnogongrus quinhonensis (Gymnogongrus Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.