Tản hình quạt xòe rất đẹp, cao 4-8cm, màu tím đỏ sẫm; thân dẹp chia nhánh lưỡng phân liên tục sát nhau; các nhánh tỏa rộng cùng mặt phẳng; sụn cứng bóng.
Phân bố
Nhật-bản, Triều-tiên, Việt Nam (Đà-nẵng, Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa nơi sóng mạnh.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1857 : Proc. Amer. Acad. : 332; Okamura 1909 : Icones Jap. Alg. II : 44, pl. 61.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Triều-tiên, Việt Nam (Đà-nẵng, Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình quạt xòe rất đẹp, cao 4-8cm, màu tím đỏ sẫm; thân dẹp chia nhánh lưỡng phân liên tục sát nhau; các nhánh tỏa rộng cùng mặt phẳng; sụn cứng bóng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gymnogongrus flabelliformis (Gymnogongrus Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.