Quay lại danh sách
#194Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thể-cầu hình-quạt

Gymnogongrus flabelliformis Harvey

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ahnfeltiopsis flabelliformis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gymnogongrus Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình quạt xòe rất đẹp, cao 4-8cm, màu tím đỏ sẫm; thân dẹp chia nhánh lưỡng phân liên tục sát nhau; các nhánh tỏa rộng cùng mặt phẳng; sụn cứng bóng.

Phân bố

Nhật-bản, Triều-tiên, Việt Nam (Đà-nẵng, Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa nơi sóng mạnh.
Status
Tài liệu dẫn
Harvey 1857 : Proc. Amer. Acad. : 332; Okamura 1909 : Icones Jap. Alg. II : 44, pl. 61.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Triều-tiên, Việt Nam (Đà-nẵng, Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình quạt xòe rất đẹp, cao 4-8cm, màu tím đỏ sẫm; thân dẹp chia nhánh lưỡng phân liên tục sát nhau; các nhánh tỏa rộng cùng mặt phẳng; sụn cứng bóng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gymnogongrus flabelliformis (Gymnogongrus Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]