Quay lại danh sách
Rong Thể-cầu Nhật-bản
Gymnogongrus japonicus

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Gymnogongrus Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sụn cao 5-10cm, các nhánh dẹp dài, phân nhánh thưa hơn G. flabelliformis; đầu nhánh tày tròn.
Phân bố
Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Suringar 1867 : Alg. Jap. : 259; Okamura 1910 : Icones Jap. Alg. II : 115, pl. 81.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn cao 5-10cm, các nhánh dẹp dài, phân nhánh thưa hơn G. flabelliformis; đầu nhánh tày tròn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gymnogongrus japonicus (Gymnogongrus Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
