Quay lại danh sách
#196Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thể-cầu giả-nhiễu-bào

Gymnogongrus chnoosporoides Pham-hoang Ho nov. sp.

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ahnfeltiopsis chnoosporoides
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gymnogongrus Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn dai cao 4-7cm, màu vàng nâu; phân nhánh lưỡng phân nhiều lần tạo dạng búi tròn giống hệt rong nâu Chnoospora; mang nhiều ổ quả-bào-tử lồi tròn. Loài mới cho khoa học.

Phân bố

Đặc hữu bờ biển Nha-trang (Việt Nam).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều cao cùng với Chnoospora minima.
Status
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 205, fig. 2.136.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu bờ biển Nha-trang (Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn dai cao 4-7cm, màu vàng nâu; phân nhánh lưỡng phân nhiều lần tạo dạng búi tròn giống hệt rong nâu Chnoospora; mang nhiều ổ quả-bào-tử lồi tròn. Loài mới cho khoa học.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gymnogongrus chnoosporoides (Gymnogongrus Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]