Bụi sụn nhỏ cao 2-5cm, màu nâu đỏ đen; thân sợi tròn ở gốc rồi dẹp dần lên trên; các nhánh ngọn chẻ đôi hình chữ V hẹp; nốt sinh sản lồi thành đai quanh nhánh.
Phân bố
Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Trên đá tầng trung-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Turner 1808 : Fuci I : 80; Martius 1833 : Fl. Brasil. I : 27.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Bụi sụn nhỏ cao 2-5cm, màu nâu đỏ đen; thân sợi tròn ở gốc rồi dẹp dần lên trên; các nhánh ngọn chẻ đôi hình chữ V hẹp; nốt sinh sản lồi thành đai quanh nhánh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gymnogongrus griffithsiae (Gymnogongrus Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.