Quay lại danh sách
#197Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thể-cầu Gơ-ríp-phít

Gymnogongrus griffithsiae (Turner) Martius

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gymnogongrus Seaweed

Mô tả hình thái

Bụi sụn nhỏ cao 2-5cm, màu nâu đỏ đen; thân sợi tròn ở gốc rồi dẹp dần lên trên; các nhánh ngọn chẻ đôi hình chữ V hẹp; nốt sinh sản lồi thành đai quanh nhánh.

Phân bố

Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Trên đá tầng trung-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Turner 1808 : Fuci I : 80; Martius 1833 : Fl. Brasil. I : 27.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gymnogongrus Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Bụi sụn nhỏ cao 2-5cm, màu nâu đỏ đen; thân sợi tròn ở gốc rồi dẹp dần lên trên; các nhánh ngọn chẻ đôi hình chữ V hẹp; nốt sinh sản lồi thành đai quanh nhánh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gymnogongrus griffithsiae (Gymnogongrus Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]