Quay lại danh sách
Rong Vê-be óng-ánh
Weberella micans

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Weberella Seaweed
Mô tả hình thái
Tản phiến dẹp màng mỏng hình bán cầu lồi lõm, màu xanh biếc ánh kim quang ngũ sắc rất rực rỡ dưới đáy biển; cơ cấu trong rỗng có vách ngăn tế bào lớn.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trong các hốc rạn san hô sâu 2-6m.
Status
—
Tài liệu dẫn
Schmitz in Murray 1895 : Phyc. Mem. III : 90; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 434.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Weberella Seaweed
English name (AlgaeBase)
Weberella Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản phiến dẹp màng mỏng hình bán cầu lồi lõm, màu xanh biếc ánh kim quang ngũ sắc rất rực rỡ dưới đáy biển; cơ cấu trong rỗng có vách ngăn tế bào lớn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Weberella micans (Weberella Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
