Tản hình chuỗi xích nhỏ, cao 1-3cm, màu nâu tím sẫm; thân gồm các đốt hình thoi hoặc bầu dục dẹp thắt eo rõ rệt ở hai đầu; từ mỗi eo mọc ra các rễ bám hình trụ có đĩa dính; phân nhánh dích dắc.
Phân bố
Rừng ngập mặn nhiệt đới Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp vùng rừng sác ngập mặn Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu rừng ngập mặn Cần-giờ, Vũng-Tàu, Cà-mau.
Specimen
—
Tình trạng
Loài chỉ thị sinh thái rừng ngập mặn; bám dày đặc trên rễ thở cây đước, mắm và gốc cuống dừa nước (Nypa fruticans).
Status
—
Tài liệu dẫn
Zanardini 1872 : Phyc. Ind. : 143, pl. 6; Post 1936 : Bostrychia-Caloglossa Assoc. : 14; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 434, fig. 48a.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Catenella Seaweed
English name (AlgaeBase)
Catenella Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Rừng ngập mặn nhiệt đới Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp vùng rừng sác ngập mặn Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình chuỗi xích nhỏ, cao 1-3cm, màu nâu tím sẫm; thân gồm các đốt hình thoi hoặc bầu dục dẹp thắt eo rõ rệt ở hai đầu; từ mỗi eo mọc ra các rễ bám hình trụ có đĩa dính; phân nhánh dích dắc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Catenella nipae (Catenella Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.