Quay lại danh sách
#2Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lục nội sinh

Chlorogloea endophytica Howe 1914

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-04
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Endophytic Marine Blue-green Alga

Mô tả hình thái

Tản trên Cladophora, có vẻ nội-sinh làm thành một lớp hay nhiều lớp phủ thành khối không đều. Tế-bào kích-thước không đều, có hàng đứng rõ-rệt. Tế-bào ở đáy cao; có tế-bào kích-thước nhỏ.

Phân bố

Vùng duyên hải Nam Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Tình trạng
Nội sinh / phụ sinh trên Cladophora.
Status
Tài liệu dẫn
Dangeard 1952 : Alg. Presqu'île Cap Vert : 201, pl. 11, fig. A-D.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Endophytic Marine Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Endophytic Marine Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 3 m (Vùng triều)
Depth range
0 - 3 m
Môi trường sống
Nội sinh hoặc bán nội sinh trong các loài rong sợi khác ở vùng triều ven biển. Ghi nhận phân bố: Vùng duyên hải Nam Việt Nam.
Habitat
Endophytic or semi-endophytic within filamentous macroalgae in coastal intertidal waters.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản trên Cladophora, có vẻ nội-sinh làm thành một lớp hay nhiều lớp phủ thành khối không đều. Tế-bào kích-thước không đều, có hàng đứng rõ-rệt. Tế-bào ở đáy cao; có tế-bào kích-thước nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Chlorogloea endophytica (Endophytic Marine Blue-green Alga). Endophytic or semi-endophytic within filamentous macroalgae in coastal intertidal waters.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.