Phiến lục đậm, đứng, có thể cao đến 1cm. Sợi uốn-éo, bao mỏng, cứng; mao-tản dày 4-6µ, hơi eo ở vách ngang; tế-bào cao bằng rộng hay hơi dài hơn; tế-bào ngọn có vách ngọn dày hình chùy.
Phân bố
Bờ biển Việt Nam; tứ xứ.
Mẫu vật & Tài liệu
Tình trạng
Trên đá, thực-vật dựa biển.
Status
—
Tài liệu dẫn
Gomont 1892 : Monogr. Oscill. II : 109; pl. 11, fig. 5; Frémy 1926-33 : Cyan. côtes d'Europe : 82, pl. 22, fig. 1.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Symploca atlantica Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Symploca atlantica Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Bờ biển Việt Nam; tứ xứ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Phiến lục đậm, đứng, có thể cao đến 1cm. Sợi uốn-éo, bao mỏng, cứng; mao-tản dày 4-6µ, hơi eo ở vách ngang; tế-bào cao bằng rộng hay hơi dài hơn; tế-bào ngọn có vách ngọn dày hình chùy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Symploca atlantica (Symploca atlantica Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.