Quay lại danh sách
Rong Trượng-thảo dạng-xa-trục
Rhabdonia charoides

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Rhabdonia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sụn hình trụ tròn cao 10-20cm, màu đỏ cam; các nhánh con mọc vòng quanh trục như rong Xa-trục (Chara).
Phân bố
Úc, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc dưới triều nơi rạn san hô sâu.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1863 : Phyc. Austr. : pl. 296.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rhabdonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Rhabdonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Úc, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn hình trụ tròn cao 10-20cm, màu đỏ cam; các nhánh con mọc vòng quanh trục như rong Xa-trục (Chara).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Rhabdonia charoides (Rhabdonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
