Quay lại danh sách
#201Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Trượng-thảo dạng-xa-trục

Rhabdonia charoides Harvey

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Austroclonium charoides
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Rhabdonia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn hình trụ tròn cao 10-20cm, màu đỏ cam; các nhánh con mọc vòng quanh trục như rong Xa-trục (Chara).

Phân bố

Úc, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc dưới triều nơi rạn san hô sâu.
Status
Tài liệu dẫn
Harvey 1863 : Phyc. Austr. : pl. 296.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rhabdonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Rhabdonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Úc, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn hình trụ tròn cao 10-20cm, màu đỏ cam; các nhánh con mọc vòng quanh trục như rong Xa-trục (Chara).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Rhabdonia charoides (Rhabdonia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]