Tản hình bụi tơ gai dày đặc đan bện như nỉ, cao 1-3cm, màu nâu đỏ đen như bị cháy sém; thân hình sợi phân nhánh bất quy tắc, ngọn nhánh thon thành mũi gai nhọn hoắt; tế-bào ngọn duy nhất phân chia theo vách xiên.
Phân bố
Toàn cầu ở các bờ biển ấm. Rất phổ biến tại Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang, Qui-nhơn, Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc thành đai màu nâu đen ở tầng trung-duyên-hải thượng trên đá và vỏ hà bám đá.
Status
—
Tài liệu dẫn
Turner 1809 : Fuci II : 87; Kützing 1843 : Phyc. Gen. : 395; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 434, fig. 48d.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Red Algae
English name (AlgaeBase)
Red Algae
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở các bờ biển ấm. Rất phổ biến tại Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình bụi tơ gai dày đặc đan bện như nỉ, cao 1-3cm, màu nâu đỏ đen như bị cháy sém; thân hình sợi phân nhánh bất quy tắc, ngọn nhánh thon thành mũi gai nhọn hoắt; tế-bào ngọn duy nhất phân chia theo vách xiên.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Caulacanthus ustulatus (Red Algae). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.