Tản hình ống rỗng mềm mại màu hồng tía, cao 1-3cm; thân chia nhánh dẹp, thắt eo ở các mấu khớp; vách ống do 1 lớp tế bào lớn bao quanh khoang rỗng chứa dịch nhầy; ổ tứ-bào-tử chìm trong vách lõm.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên rong San hô (Corallina, Jania) ở tầng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Boergesen 1939 : Ceylonese Mar. Alg. : 113, figs. 30-32; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 435, fig. 48f.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lomentaria Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lomentaria Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình ống rỗng mềm mại màu hồng tía, cao 1-3cm; thân chia nhánh dẹp, thắt eo ở các mấu khớp; vách ống do 1 lớp tế bào lớn bao quanh khoang rỗng chứa dịch nhầy; ổ tứ-bào-tử chìm trong vách lõm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Lomentaria corallicola (Lomentaria Seaweed). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.