Quay lại danh sách
#204Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Tiết-bào Trung-hoa

Lomentaria sinensis Howe

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Lomentaria hakodatensis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Lomentaria Seaweed

Mô tả hình thái

Tản ống rỗng phân nhánh so le nhiều cấp, màu đỏ tươi; các nhánh con thon nhỏ hai đầu như chiếc suốt dệt vải.

Phân bố

Trung-quốc, Nhật-bản, Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Howe 1924 : Bull. Torrey Bot. Club LI : 137, pl. 1.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lomentaria Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lomentaria Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Trung-quốc, Nhật-bản, Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản ống rỗng phân nhánh so le nhiều cấp, màu đỏ tươi; các nhánh con thon nhỏ hai đầu như chiếc suốt dệt vải.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Lomentaria sinensis (Lomentaria Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]