Quay lại danh sách
#205Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Xăm Vay-la

Champia vieillardii Kützing

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Champia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản dẹp hình dải màng rỗng có vách ngăn ngang đều đặn như mắt tre gióng trúc, cao 3-6cm, rộng 2-4mm, màu tím hồng ánh kim quang rực rỡ; phân nhánh lông chim hoặc mọc đối; ổ quả-nang hình bình hoa nổi rõ trên mép phiến.

Phân bố

New Caledonia, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Rất đẹp mắt, mọc bám trên đá và san hô chết ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1866 : Tab. Phyc. XVI : 14, pl. 37; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 434, fig. 46a.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Champia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Champia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: New Caledonia, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dẹp hình dải màng rỗng có vách ngăn ngang đều đặn như mắt tre gióng trúc, cao 3-6cm, rộng 2-4mm, màu tím hồng ánh kim quang rực rỡ; phân nhánh lông chim hoặc mọc đối; ổ quả-nang hình bình hoa nổi rõ trên mép phiến.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Champia vieillardii (Champia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]