Tản dẹp hình dải màng rỗng có vách ngăn ngang đều đặn như mắt tre gióng trúc, cao 3-6cm, rộng 2-4mm, màu tím hồng ánh kim quang rực rỡ; phân nhánh lông chim hoặc mọc đối; ổ quả-nang hình bình hoa nổi rõ trên mép phiến.
Phân bố
New Caledonia, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Rất đẹp mắt, mọc bám trên đá và san hô chết ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1866 : Tab. Phyc. XVI : 14, pl. 37; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 434, fig. 46a.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Champia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Champia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: New Caledonia, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dẹp hình dải màng rỗng có vách ngăn ngang đều đặn như mắt tre gióng trúc, cao 3-6cm, rộng 2-4mm, màu tím hồng ánh kim quang rực rỡ; phân nhánh lông chim hoặc mọc đối; ổ quả-nang hình bình hoa nổi rõ trên mép phiến.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Champia vieillardii (Champia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.