Quay lại danh sách
#207Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Xăm dạng-diêm-phù

Champia salicornioides Harvey

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Champia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản đứng cao 5-12cm, màu đỏ tươi; các lóng hình thùng phồng to thắt eo sâu trông giống cây Diêm-phù (Salicornia); phân nhánh đối xứng hoặc mọc vòng.

Phân bố

Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở vùng triều dưới trên rạn san hô nơi sóng trong sạch.
Status
Tài liệu dẫn
Harvey 1853 : Nereis Bor. Amer. II : 76, pl. 19B; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 434.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Champia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Champia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản đứng cao 5-12cm, màu đỏ tươi; các lóng hình thùng phồng to thắt eo sâu trông giống cây Diêm-phù (Salicornia); phân nhánh đối xứng hoặc mọc vòng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Champia salicornioides (Champia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]