Tản đứng cao 5-12cm, màu đỏ tươi; các lóng hình thùng phồng to thắt eo sâu trông giống cây Diêm-phù (Salicornia); phân nhánh đối xứng hoặc mọc vòng.
Phân bố
Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở vùng triều dưới trên rạn san hô nơi sóng trong sạch.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1853 : Nereis Bor. Amer. II : 76, pl. 19B; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 434.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Champia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Champia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản đứng cao 5-12cm, màu đỏ tươi; các lóng hình thùng phồng to thắt eo sâu trông giống cây Diêm-phù (Salicornia); phân nhánh đối xứng hoặc mọc vòng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Champia salicornioides (Champia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.