Quay lại danh sách
#209Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Khỏa-tùng đẹp

Gymnothamnion elegans (Schousboe ex C. Agardh) J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gymnothamnion Seaweed

Mô tả hình thái

Tản vi thể hình lông chim thanh tú, cao 3-8mm, màu hồng đỏ; thân đứng mọc từ thân bò dính nhờ rễ giả; nhánh mọc đối ở mỗi tế bào trong cùng một mặt phẳng; tế bào ngọn nhọn.

Phân bố

Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong lớn ở tầng triều giữa.
Status
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1828 : Sp. Alg. II : 162; J. Agardh 1892 : Analecta Algol. : 27; Tanaka 1952 : Protoflorideae : 12.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gymnothamnion Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gymnothamnion Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc từ thân bò dính nhờ rễ giả; nhánh mọc đối ở mỗi tế bào trong cùng một mặt phẳng; tế bào ngọn nhọn Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản vi thể hình lông chim thanh tú, cao 3-8mm, màu hồng đỏ; thân đứng mọc từ thân bò dính nhờ rễ giả; nhánh mọc đối ở mỗi tế bào trong cùng một mặt phẳng; tế bào ngọn nhọn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gymnothamnion elegans (Gymnothamnion Seaweed). Intertidal to shallow subtidal coastal waters

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]