Quay lại danh sách
Rong Nghịch-tùng bào-tử-gốc
Antithamnion basisporum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Antithamnion Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sợi nhỏ mảnh mai, cao 5-15mm; các nhánh bên mọc đối đối xứng; tứ-bào-tử-phòng hình bầu dục mọc ở tế-bào gốc của nhánh bên; tế-bào tản đơn nhân.
Phân bố
Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên rong Mơ (Sargassum).
Status
—
Tài liệu dẫn
Tokida & Inaba 1950 : Sci. Pap. Inst. Alg. Res. Hokkaido III : 118; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 442.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Antithamnion Seaweed
English name (AlgaeBase)
Antithamnion Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc đối đối xứng; tứ-bào-tử-phòng hình bầu dục mọc ở tế-bào gốc của nhánh bên; tế-bào tản đơn nhân Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sợi nhỏ mảnh mai, cao 5-15mm; các nhánh bên mọc đối đối xứng; tứ-bào-tử-phòng hình bầu dục mọc ở tế-bào gốc của nhánh bên; tế-bào tản đơn nhân.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Antithamnion basisporum (Antithamnion Seaweed). Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
