Quay lại danh sách
Rong Mỹ-tùng ẩn
Aglaothamnion neglectum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Aglaothamnion Seaweed
Mô tả hình thái
Búi tơ màu hồng tươi cao 1-2cm; thân sợi đơn do một hàng tế-bào đơn nhân lớn; phân nhánh so le hình dích dắc; tứ-bào-tử không cuống gắn ở nách nhánh.
Phân bố
Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên vỏ ốc và đá tầng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Feldmann-Mazoyer 1940 : Rech. Céram. Médit. : 459, figs. 180-182.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Aglaothamnion Seaweed
English name (AlgaeBase)
Aglaothamnion Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi tơ màu hồng tươi cao 1-2cm; thân sợi đơn do một hàng tế-bào đơn nhân lớn; phân nhánh so le hình dích dắc; tứ-bào-tử không cuống gắn ở nách nhánh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Aglaothamnion neglectum (Aglaothamnion Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
