Quay lại danh sách
#211Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Mỹ-tùng ẩn

Aglaothamnion neglectum Feldmann-Mazoyer

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Aglaothamnion cordatum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Aglaothamnion Seaweed

Mô tả hình thái

Búi tơ màu hồng tươi cao 1-2cm; thân sợi đơn do một hàng tế-bào đơn nhân lớn; phân nhánh so le hình dích dắc; tứ-bào-tử không cuống gắn ở nách nhánh.

Phân bố

Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên vỏ ốc và đá tầng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Feldmann-Mazoyer 1940 : Rech. Céram. Médit. : 459, figs. 180-182.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Aglaothamnion Seaweed
English name (AlgaeBase)
Aglaothamnion Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Búi tơ màu hồng tươi cao 1-2cm; thân sợi đơn do một hàng tế-bào đơn nhân lớn; phân nhánh so le hình dích dắc; tứ-bào-tử không cuống gắn ở nách nhánh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Aglaothamnion neglectum (Aglaothamnion Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]