Quay lại danh sách
#212Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Mỹ-chi hình-tim

Callithamnion cordatum Boergesen

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Aglaothamnion cordatum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Callithamnion Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình sợi lông mềm cao 1-3cm; tế-bào dài gấp 4-8 lần rộng; quả-nang (carposporophyte) chẻ đôi hai thùy hình trái tim đặc trưng.

Phân bố

Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Boergesen 1909 : Bot. Tidsskr. 30 : 10, figs. 5-6; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 442.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Callithamnion Seaweed
English name (AlgaeBase)
Callithamnion Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình sợi lông mềm cao 1-3cm; tế-bào dài gấp 4-8 lần rộng; quả-nang (carposporophyte) chẻ đôi hai thùy hình trái tim đặc trưng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Callithamnion cordatum (Callithamnion Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]