Quay lại danh sách
Rong Mỹ-chi hình-tim
Callithamnion cordatum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Callithamnion Seaweed
Mô tả hình thái
Tản hình sợi lông mềm cao 1-3cm; tế-bào dài gấp 4-8 lần rộng; quả-nang (carposporophyte) chẻ đôi hai thùy hình trái tim đặc trưng.
Phân bố
Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Boergesen 1909 : Bot. Tidsskr. 30 : 10, figs. 5-6; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 442.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Callithamnion Seaweed
English name (AlgaeBase)
Callithamnion Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình sợi lông mềm cao 1-3cm; tế-bào dài gấp 4-8 lần rộng; quả-nang (carposporophyte) chẻ đôi hai thùy hình trái tim đặc trưng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Callithamnion cordatum (Callithamnion Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
