Quay lại danh sách
Rong Mỹ-chi ngù
Callithamnion corymbosum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Callithamnion Seaweed
Mô tả hình thái
Búi lông tơ cực kỳ mềm mịn như tơ tằm, cao 2-5cm, màu hồng tía; các nhánh ngọn phân nhánh tập trung xòe ngang cùng độ cao tạo hình ngù (corymb).
Phân bố
Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong lớn ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Smith 1811 : Engl. Bot. : pl. 2352; Lyngbye 1819 : Hydrophyt. Dan. : 125.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Callithamnion Seaweed
English name (AlgaeBase)
Callithamnion Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi lông tơ cực kỳ mềm mịn như tơ tằm, cao 2-5cm, màu hồng tía; các nhánh ngọn phân nhánh tập trung xòe ngang cùng độ cao tạo hình ngù (corymb).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Callithamnion corymbosum (Callithamnion Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
