Quay lại danh sách
Rong Trung-giác không-gai
Centroceras inerme

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Centroceras Seaweed
Mô tả hình thái
Tương tự C. clavulatum với lớp vỏ bao kín thân nhưng các mắt khớp hoàn toàn không có gai nhỏ nhô ra; màu đỏ tía.
Phân bố
Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1841 : Linnaea XV : 731; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 446.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Centroceras Seaweed
English name (AlgaeBase)
Centroceras Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tương tự C. clavulatum với lớp vỏ bao kín thân nhưng các mắt khớp hoàn toàn không có gai nhỏ nhô ra; màu đỏ tía.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Centroceras inerme (Centroceras Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
