Tản nhỏ li ti phụ sinh, cao 3-8mm; vỏ chỉ bọc ở các mắt khớp tạo thành các ngấn đai hẹp, khoảng gian khớp hoàn toàn trong suốt trơ trụi; tế bào vỏ xếp sít sao.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Phú-quốc, Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên Centroceras và Sargassum.
Status
—
Tài liệu dẫn
Weber van Bosse 1923 : Siboga Exped. : 322; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 446.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Phú-quốc, Nha-trang.
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản nhỏ li ti phụ sinh, cao 3-8mm; vỏ chỉ bọc ở các mắt khớp tạo thành các ngấn đai hẹp, khoảng gian khớp hoàn toàn trong suốt trơ trụi; tế bào vỏ xếp sít sao.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Ceramium huysmansii (Ceramium Seaweed). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.