Quay lại danh sách
#217Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-giác Hao

Ceramium howei Weber van Bosse

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Corallophila howei
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Plant

Mô tả hình thái

Tản bò rồi đứng cao 5-10mm; đai vỏ mắt khớp mở rộng về phía dưới do các hàng tế bào xếp dọc; phân nhánh đôi rẽ góc hẹp.

Phân bố

Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên cỏ biển và rong lớn.
Status
Tài liệu dẫn
Weber van Bosse 1923 : Siboga : 323; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 446.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Plant
English name (AlgaeBase)
Plant
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bò rồi đứng cao 5-10mm; đai vỏ mắt khớp mở rộng về phía dưới do các hàng tế bào xếp dọc; phân nhánh đôi rẽ góc hẹp.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Ceramium howei (Plant). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]