Quay lại danh sách
Rong Hồng-giác Hao
Ceramium howei

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Plant
Mô tả hình thái
Tản bò rồi đứng cao 5-10mm; đai vỏ mắt khớp mở rộng về phía dưới do các hàng tế bào xếp dọc; phân nhánh đôi rẽ góc hẹp.
Phân bố
Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên cỏ biển và rong lớn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Weber van Bosse 1923 : Siboga : 323; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 446.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Plant
English name (AlgaeBase)
Plant
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bò rồi đứng cao 5-10mm; đai vỏ mắt khớp mở rộng về phía dưới do các hàng tế bào xếp dọc; phân nhánh đôi rẽ góc hẹp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Ceramium howei (Plant). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
