Quay lại danh sách
#218Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-giác mép-lông

Ceramium fimbriatum Setchell & Gardner

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Gayliella fimbriata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Ceramium Seaweed

Mô tả hình thái

Tản cao 5-15mm; ở mỗi đai mắt khớp mang một hàng lông tơ cứng ngắn hoặc gai hình chùy đơn độc mọc thành vòng; ngọn nhánh cuốn hình càng cua.

Phân bố

Vịnh California, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Cà-ná.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên thân rong khác hoặc bám đá.
Status
Tài liệu dẫn
Setchell & Gardner 1924 : Mar. Alg. Revillagigedo : 725; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 446, fig. 55a.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Vịnh California, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Cà-ná.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản cao 5-15mm; ở mỗi đai mắt khớp mang một hàng lông tơ cứng ngắn hoặc gai hình chùy đơn độc mọc thành vòng; ngọn nhánh cuốn hình càng cua.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Ceramium fimbriatum (Ceramium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]