Quay lại danh sách
#219Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-giác rất-thanh

Ceramium gracillimum (Kützing) Griffiths & Harvey

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Ceramium Seaweed

Mô tả hình thái

Tản tơ mảnh mai cao 1-3cm, màu hồng tía; đai vỏ hẹp gồm tế bào nhỏ ở trên và tế bào kéo dài ở dưới; ngọn nhánh chẻ đôi cuốn cong.

Phân bố

Toàn cầu ở vùng duyên hải. Rất phổ biến tại Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên nhiều loài rong lớn ở tầng triều giữa.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1841 : Linnaea XV : 733; Harvey 1848 : Phyc. Brit. II : pl. 206; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 448.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng duyên hải. Rất phổ biến tại Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản tơ mảnh mai cao 1-3cm, màu hồng tía; đai vỏ hẹp gồm tế bào nhỏ ở trên và tế bào kéo dài ở dưới; ngọn nhánh chẻ đôi cuốn cong.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Ceramium gracillimum (Ceramium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]