Quay lại danh sách
#22Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lương-ba khe

Lyngbya rivulariarum Gom.

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Leptolyngbya rivulariarum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium

Mô tả hình thái

Mao-tản rất mịn, rộng 0,70-0,8µ; tế-bào hơi dài hơn ngang hay dài hơn đến 4 lần, eo ở vách ngang; bao rất mỏng; tế-bào ngọn không chóp.

Phân bố

Bờ biển Việt Nam; có lẽ tứ xứ.

Mẫu vật & Tài liệu

Tình trạng
Nội-sinh, đặc-sắc sống trong bao của rong khác như Lyngbya majuscula, Lyngbya lutea.
Status
Tài liệu dẫn
Gomont 1893 : Monogr. Oscill. : 148; Frémy 1933 : Cyano. côtes d'Europe : 112, pl. 29, fig. 6.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
English name (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Bờ biển Việt Nam; có lẽ tứ xứ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Mao-tản rất mịn, rộng 0,70-0,8µ; tế-bào hơi dài hơn ngang hay dài hơn đến 4 lần, eo ở vách ngang; bao rất mỏng; tế-bào ngọn không chóp.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Lyngbya rivulariarum (Lyngbya Filamentous Cyanobacterium). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.