Quay lại danh sách
Rong Lương-ba khe
Lyngbya rivulariarum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
Mô tả hình thái
Mao-tản rất mịn, rộng 0,70-0,8µ; tế-bào hơi dài hơn ngang hay dài hơn đến 4 lần, eo ở vách ngang; bao rất mỏng; tế-bào ngọn không chóp.
Phân bố
Bờ biển Việt Nam; có lẽ tứ xứ.
Mẫu vật & Tài liệu
Tình trạng
Nội-sinh, đặc-sắc sống trong bao của rong khác như Lyngbya majuscula, Lyngbya lutea.
Status
—
Tài liệu dẫn
Gomont 1893 : Monogr. Oscill. : 148; Frémy 1933 : Cyano. côtes d'Europe : 112, pl. 29, fig. 6.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
English name (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Bờ biển Việt Nam; có lẽ tứ xứ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Mao-tản rất mịn, rộng 0,70-0,8µ; tế-bào hơi dài hơn ngang hay dài hơn đến 4 lần, eo ở vách ngang; bao rất mỏng; tế-bào ngọn không chóp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Lyngbya rivulariarum (Lyngbya Filamentous Cyanobacterium). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
