Quay lại danh sách
#220Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-giác nằm

Ceramium procumbens Setchell & Gardner

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Ceramium Seaweed

Mô tả hình thái

Tản bò sát giá thể, các nhánh đứng rất ngắn chỉ cao 1-2mm; đai mắt khớp hẹp; rễ giả phát triển mạnh từ thân bò.

Phân bố

Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên rong khác.
Status
Tài liệu dẫn
Setchell & Gardner 1924 : Mar. Alg. Revillagigedo : 772, pl. 27; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 446.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bò sát giá thể, các nhánh đứng rất ngắn chỉ cao 1-2mm; đai mắt khớp hẹp; rễ giả phát triển mạnh từ thân bò.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Ceramium procumbens (Ceramium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]