Quay lại danh sách
Rong Hồng-giác nằm
Ceramium procumbens

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Ceramium Seaweed
Mô tả hình thái
Tản bò sát giá thể, các nhánh đứng rất ngắn chỉ cao 1-2mm; đai mắt khớp hẹp; rễ giả phát triển mạnh từ thân bò.
Phân bố
Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên rong khác.
Status
—
Tài liệu dẫn
Setchell & Gardner 1924 : Mar. Alg. Revillagigedo : 772, pl. 27; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 446.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bò sát giá thể, các nhánh đứng rất ngắn chỉ cao 1-2mm; đai mắt khớp hẹp; rễ giả phát triển mạnh từ thân bò.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Ceramium procumbens (Ceramium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
