Quay lại danh sách
Rong Hồng-giác đai
Ceramium cingulatum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Ceramium Seaweed
Mô tả hình thái
Tản bò mang nhánh đứng, các đai mắt khớp phân chia ranh giới rõ rệt như thắt đai lưng đều đặn; màu đỏ tươi.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Bám trên sỏi đá vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Weber van Bosse 1923 : Siboga : 332; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 446.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bò mang nhánh đứng, các đai mắt khớp phân chia ranh giới rõ rệt như thắt đai lưng đều đặn; màu đỏ tươi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Ceramium cingulatum (Ceramium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
