Quay lại danh sách
#221Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-giác đai

Ceramium cingulatum Weber van Bosse

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Ceramium Seaweed

Mô tả hình thái

Tản bò mang nhánh đứng, các đai mắt khớp phân chia ranh giới rõ rệt như thắt đai lưng đều đặn; màu đỏ tươi.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Bám trên sỏi đá vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Weber van Bosse 1923 : Siboga : 332; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 446.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bò mang nhánh đứng, các đai mắt khớp phân chia ranh giới rõ rệt như thắt đai lưng đều đặn; màu đỏ tươi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Ceramium cingulatum (Ceramium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]