Quay lại danh sách
#222Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-giác Ma-dát-lan

Ceramium mazatlanense Dawson

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ceramium macilentum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Ceramium Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn mềm phân nhánh đôi nhiều lần; đai vỏ mắt khớp do các tế bào tròn nhỏ xếp thành 3-4 hàng; tứ-bào-tử-phòng lồi tròn một bên đai.

Phân bố

Mexico, Thái-bình-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang (Dawson 1954).
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên rong Mơ (Sargassum).
Status
Tài liệu dẫn
Dawson 1950 : Amer. J. Bot. 37 : 148, pl. 2; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 448.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Mexico, Thái-bình-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn mềm phân nhánh đôi nhiều lần; đai vỏ mắt khớp do các tế bào tròn nhỏ xếp thành 3-4 hàng; tứ-bào-tử-phòng lồi tròn một bên đai.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Ceramium mazatlanense (Ceramium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]