Quay lại danh sách
Rong Hồng-giác Ma-dát-lan
Ceramium mazatlanense

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Ceramium Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sụn mềm phân nhánh đôi nhiều lần; đai vỏ mắt khớp do các tế bào tròn nhỏ xếp thành 3-4 hàng; tứ-bào-tử-phòng lồi tròn một bên đai.
Phân bố
Mexico, Thái-bình-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang (Dawson 1954).
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên rong Mơ (Sargassum).
Status
—
Tài liệu dẫn
Dawson 1950 : Amer. J. Bot. 37 : 148, pl. 2; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 448.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Mexico, Thái-bình-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn mềm phân nhánh đôi nhiều lần; đai vỏ mắt khớp do các tế bào tròn nhỏ xếp thành 3-4 hàng; tứ-bào-tử-phòng lồi tròn một bên đai.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Ceramium mazatlanense (Ceramium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
