Quay lại danh sách
Rong Hồng-giác Cơ-la-ri-ông
Ceramium clarionense

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Ceramium Seaweed
Mô tả hình thái
Tản cao 5-15mm, ngọn nhánh cuốn cong mạnh hình móng vuốt; đai vỏ mắt khớp rất đặc trưng với hàng tế bào dưới cùng kéo dài theo trục dọc.
Phân bố
Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở bờ biển Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên Turbinaria và Sargassum.
Status
—
Tài liệu dẫn
Setchell & Gardner 1930 : Mar. Alg. Revillagigedo : 170, pl. 7; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 448.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở bờ biển Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 5-15mm, ngọn nhánh cuốn cong mạnh hình móng vuốt; đai vỏ mắt khớp rất đặc trưng với hàng tế bào dưới cùng kéo dài theo trục dọc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Ceramium clarionense (Ceramium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
