Quay lại danh sách
#224Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-giác móc

Ceramium aduncum Nakamura

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Ceramium Seaweed

Mô tả hình thái

Tản có các nhánh ngọn cuốn cong thành hình móc câu rõ rệt; đai vỏ dày gồm nhiều hàng tế bào nhỏ; màu đỏ tía đậm.

Phân bố

Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên rong khác ở tầng triều giữa.
Status
Tài liệu dẫn
Nakamura 1950 : New Ceramium Japan : 158; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 448.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản có các nhánh ngọn cuốn cong thành hình móc câu rõ rệt; đai vỏ dày gồm nhiều hàng tế bào nhỏ; màu đỏ tía đậm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Ceramium aduncum (Ceramium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]