Quay lại danh sách
#225Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-giác thẳng

Ceramium fastigiatum Harvey

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Ceramium Seaweed

Mô tả hình thái

Búi tơ mảnh đứng thẳng cao 1-3cm; nhánh phân đôi góc nhọn vươn thẳng lên trên; đai mắt khớp hẹp chỉ gồm 2-3 hàng tế bào.

Phân bố

Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Harvey 1834 : Hook. Brit. Fl. II : 333; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 448.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Búi tơ mảnh đứng thẳng cao 1-3cm; nhánh phân đôi góc nhọn vươn thẳng lên trên; đai mắt khớp hẹp chỉ gồm 2-3 hàng tế bào.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Ceramium fastigiatum (Ceramium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]