Quay lại danh sách
Rong Hồng-giác thẳng
Ceramium fastigiatum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Ceramium Seaweed
Mô tả hình thái
Búi tơ mảnh đứng thẳng cao 1-3cm; nhánh phân đôi góc nhọn vươn thẳng lên trên; đai mắt khớp hẹp chỉ gồm 2-3 hàng tế bào.
Phân bố
Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1834 : Hook. Brit. Fl. II : 333; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 448.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Ceramium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi tơ mảnh đứng thẳng cao 1-3cm; nhánh phân đôi góc nhọn vươn thẳng lên trên; đai mắt khớp hẹp chỉ gồm 2-3 hàng tế bào.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Ceramium fastigiatum (Ceramium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
